civil rights activist

Học thuật
Thân thiện
civil rights activist

A civil rights activist speaks to a crowd gathered in a public park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà hoạt động nhân quyền, nhà hoạt động dân quyền: Một người tích cực tham gia vào các phong trào xã hội chính trị nhằm đấu tranh cho các quyền bình đẳng, công bằng sự bảo vệ hợp pháp cho mọi cá nhân, đặc biệt các nhóm thiểu số hoặc những người bị phân biệt đối xử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Martin Luther King Jr. was a famous civil rights activist who fought for racial equality. (Martin Luther King Jr. một nhà hoạt động dân quyền nổi tiếng đã đấu tranh cho bình đẳng chủng tộc.)
    • Many civil rights activists were arrested during the peaceful protests. (Nhiều nhà hoạt động nhân quyền đã bị bắt giữ trong các cuộc biểu tình ôn hòa.)
    • She dedicated her life to being a civil rights activist for gender equality. ( ấy đã cống hiến cuộc đời mình để trở thành một nhà hoạt động dân quyền bình đẳng giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, chính trị xã hội để chỉ những cá nhân vai trò lãnh đạo hoặc tham gia tích cực vào các phong trào đòi quyền công dân.
  • Có thể dùng để mô tả hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau như quyền bầu cử, quyền lao động, chống phân biệt chủng tộc, tôn giáo, giới tính hoặc xu hướng tính dục.
Biến thể từ gần giống
  • Activist (n): Nhà hoạt động (nói chung).
    • He is an environmental activist. (Anh ấy một nhà hoạt động môi trường.)
  • Human rights activist (n): Nhà hoạt động nhân quyền (phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm quyền con người trên toàn cầu).
  • Civil rights movement (n): Phong trào đấu tranh cho dân quyền, phong trào nhân quyền.
Từ đồng nghĩa
  • Freedom fighter: Chiến sĩ đấu tranh cho tự do.
  • Social justice advocate: Người vận động cho công bằng xã hội.
  • Reformer: Nhà cải cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "civil rights activist".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "civil rights activist".)

civil rights activist

A civil rights activist speaks to a crowd gathered in a public park.

Noun
  1. lãnh tụ phong trào nhân quyền